VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "năng lượng" (1)

Vietnamese năng lượng
button1
English Nenergy
Example
sử dụng năng lượng mặt trời
Use solar power
My Vocabulary

Related Word Results "năng lượng" (4)

Vietnamese chế độ lái xe tiết kiệm năng lượng
button1
English Neco driving mode
Example
Tôi dùng chế độ lái xe tiết kiệm năng lượng.
I use eco driving mode.
My Vocabulary
Vietnamese tái tạo năng lượng
English Phraseregenerate energy
Example
Pin mặt trời giúp tái tạo năng lượng.
Solar panels help regenerate energy.
My Vocabulary
Vietnamese năng lượng tái tạo
English Nrenewable energy
Example
Chúng tôi sử dụng năng lượng tái tạo.
We use renewable energy.
My Vocabulary
Vietnamese năng lượng sạch
English Phraseclean energy
Example
Phát triển năng lượng sạch là mục tiêu chiến lược của nhiều quốc gia.
Developing clean energy is a strategic goal for many countries.
My Vocabulary

Phrase Results "năng lượng" (8)

sử dụng năng lượng mặt trời
Use solar power
Tôi dùng chế độ lái xe tiết kiệm năng lượng.
I use eco driving mode.
Pin mặt trời giúp tái tạo năng lượng.
Solar panels help regenerate energy.
Chúng tôi sử dụng năng lượng tái tạo.
We use renewable energy.
Năng lượng tái tạo đang phát triển.
Renewable energy is developing.
Điện hạt nhân có thể đóng góp vào an ninh năng lượng.
Nuclear power can contribute to energy security.
Phát triển năng lượng sạch là mục tiêu chiến lược của nhiều quốc gia.
Developing clean energy is a strategic goal for many countries.
Thành phố này luôn tràn đầy sức sống và năng lượng.
This city is always full of vitality and energy.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y